拼
名额
HSK6n 0 · Lv.1
míng’é
suất; chỗ; số người
漢越 danh ngạch
例句
Câu ví dụ免费例句
我们的名额已经满了。
Wǒmen de míng'é yǐjīng mǎn le.
≈HSK5
Chúng tôi đã hết chỗ mất rồi.
Our quota is already full.
招生名额已经满了。
Zhāoshēng míng'é yǐjīng mǎn le.
≈HSK5
Số lượng người tuyển sinh đã đủ rồi.
The enrollment quota is already full.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分