WinHSK

后妃

HSK1n
0 · Lv.1
hòufēi

hậu phi; hoàng hậu và phi tần

empress and imperial concubines; queen and royal concubines

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇后和妃嫔
义项 nHSK1

hậu phi; hoàng hậu và phi tần

皇后和妃嫔

免费例句

雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan