WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
后继
HSK4
v
0 · Lv.1
hòujì
kế tục; nối tiếp
漢越 hậu kế
字解构
Phân tích chữ
后
hòu
HSK1
sau, phía sau; sau này
继
jì
HSK4
kế; tiếp tục; kế tục; nối tiếp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
前仆后继
qiánpū-hòujì
HSK7-9
tiếp nối; đào ngã mận thay; người trước hy sinh, người sau tiếp bước
前赴后继
qiánfù-hòujì
HSK7-9
người trước ngã xuống, người sau tiến lên; người trước hi sinh, người sau tiếp bước; người trước hy sinh, người sau tiếp bước
后继乏人
hòu jì fá rén
HSK5
không có người nối dõi
后继无人
hòu jì wú rén
HSK4
không có người kế thừa
后继有人
hòu jì yǒu rén
HSK4
có người kế tục; có người kế thừa
查词
复习
真题
工具
我的