WinHSK

后缀

HSK7-9n
0 · Lv.1
hòuzhuì

hậu tố; tiếp tố (thành phần bổ sung sau từ gốc)

suffix; postfix

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

后缀表示名词的性质。

Hòuzhuì biǎoshì míngcí de xìngzhì.

HSK6

Hậu tố biểu thị tính chất của danh từ.

Suffixes indicate the nature of nouns.

这个词后面可以加一个后缀。

Zhè gè cí hòumiàn kěyǐ jiā yī gè hòuzhuì.

HSK6

Đằng sau từ này có thể thêm một hậu tố.

A suffix can be added after this word.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan