WinHSK

后者

HSK6n
0 · Lv.1
hòuzhě

sau; thứ hai

the latter

漢越 hậu giả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所提到的或不言自明的两个或更多人或事物中的最后一个
义项 proHSK6

sau; thứ hai

所提到的或不言自明的两个或更多人或事物中的最后一个

免费例句

你觉得他选前者还是后者?

Nǐ juéde tā xuǎn qiánzhě háishì hòuzhě?

HSK5

Bạn nghĩ anh ấy chọn cái trước hay cái sau?

Do you think he will choose the former or the latter?

我们俩更喜欢后者的方案。

Wǒmen liǎ gèng xǐhuān hòuzhě de fāng'àn.

HSK5

Cả hai chúng tôi đều thích phương án sau.

Both of us prefer the latter plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan