拼
后背
HSK5n 0 · Lv.1
hòubèi
lưng
rear; behind 攻击敌人 后背 attack the enemy from behind
漢越 hậu bội
例句
Câu ví dụ免费例句
她的后背很痛。
Tā de hòubèi hěn tòng.
≈HSK4
Lưng của cô ấy rất đau.
Her back hurts a lot.
我的后背有点痒。
Wǒ de hòubèi yǒudiǎn yǎng.
≈HSK5
Lưng của tôi hơi ngứa.
My back is a little itchy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分