WinHSK

后辈

HSK6n
0 · Lv.1
hòubèi

hậu bối; hậu sinh; lớp sau; thế hệ sau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 后代指子孙
  2. 同行中年轻的或资历浅的人
义项 nHSK6

hậu bối; hậu sinh; lớp sau; thế hệ sau

后代指子孙

免费例句

他把经验传授给了后辈。

Tā bǎ jīngyàn chuánshòu gěi le hòubèi.

HSK5

Ông ấy đã truyền dạy kinh nghiệm cho thế hệ sau.

He passed on his experience to the younger generation.

我知道他的时间很宝贵,而提携后辈完全是尽义务,就忍不住问他:“伯父,您多画点儿画儿多好,何必把时间浪费在这些人的身上?

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lớp trẻ; lớp người trẻ

同行中年轻的或资历浅的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan