WinHSK

后面

HSK2n
0 · Lv.1
hòumiàn

phía sau; mặt sau; đằng sau

漢越 hậu diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空间或位置靠后的部分
  2. 次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分
义项 n, nlocalHSK2

phía sau; mặt sau; đằng sau

空间或位置靠后的部分

免费例句

这个问题我后面还要讲到。

HSK2

我住在那个饭店的后面。

HSK1

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 n, nlocalHSK2

sau; tiếp sau; phần sau; sau đây

次序靠后的部分;文章或讲话中后于现在所叙述的部分

免费例句

请到队伍后面排队。

Qǐng dào duìwǔ hòumiàn páiduì.

HSK2

Vui lòng đi về phía sau hàng và xếp hàng.

Please go to the back of the line and queue up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan