拼
后颈
HSK6n 0 · Lv.1
hòujǐng
gáy
nape; back of one's neck
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你怎么老是揉后颈?
Nǐ zěnme lǎo shì róu hòujǐng?
≈HSK6
Sao cậu cứ xoa gáy mãi thế?
Why do you keep rubbing the back of your neck?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分