WinHSK

吐司

HSK6n
0 · Lv.1

bánh mì gối; bánh mì nướng; bánh mì cắt lát

toast

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在吐司上撒了糖粉。

Tā zài tǔsī shàng sǎ le táng fěn.

HSK4

Anh ấy rắc đường lên bánh mì nướng.

He sprinkled powdered sugar on the toast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan