WinHSK

吐槽

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǔcáo

cà khịa; trêu chọc; châm biếm; châm chọc

debunk; jibe (at); satirise; taunt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她吐槽了他的奇怪行为。

Tā tùcáo le tā de qíguài xíngwéi.

HSK6

Cô ấy chê bai hành vi kỳ quặc của anh ấy.

She roasted his strange behavior.

她吐槽了他的怪异发型。

Tā tùcáo le tā de guàiyì fàxíng.

HSK6

Cô ấy chê bai kiểu tóc kỳ quặc của anh ấy.

She roasted his weird hairstyle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan