WinHSK

吐露

HSK6v
0 · Lv.1
tǔlù

nói ra; thổ lộ; tiết lộ; bộc lộ; bộc bạch; chia sẻ

漢越 thổ lộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她勇敢地吐露了真相。

Tā yǒnggǎn de tǔlù le zhēnxiàng.

HSK6

Cô ấy dũng cảm tiết lộ sự thật.

She bravely revealed the truth.

我想吐露我的感受。

Wǒ xiǎng tǔlù wǒ de gǎnshòu.

HSK6

Tôi muốn bộc bạch cảm xúc của mình.

I want to express my feelings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan