WinHSK

向来

HSK7-9adv
0 · Lv.1
xiànglái

luôn luôn; trước giờ; từ trước đến nay

漢越 hướng lai

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做事向来认真。

Tā zuò shì xiànglái rènzhēn.

HSK4

Anh ấy làm việc luôn chăm chỉ cẩn thận.

He has always been conscientious in his work.

他们向来是好朋友。

tā men xiàng lái shì hǎo péng yǒu.

HSK4

Họ từ trước đến nay là bạn tốt của nhau.

They have always been good friends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan