WinHSK

吓人

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiàrén

sợ; đáng sợ; kinh khủng

漢越 hách nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可怕
  2. 使人害怕
义项 adjHSK7-9

sợ; đáng sợ; kinh khủng

可怕

免费例句

昨天的新闻报道真吓人。

Zuótiān de xīnwén bàodào zhēn xià rén.

HSK4

Bản tin hôm qua thật đáng sợ.

Yesterday's news report was really scary.

那个人的动作吓人极了。

Nàge rén de dòngzuò xià rén jí le.

HSK4

Hành động của người đó thật đáng sợ.

That person's actions are extremely scary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

dọa; dọa nạt; hù dọa; làm người khác sợ

使人害怕

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan