WinHSK

吓人

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiàrén

sợ; đáng sợ; kinh khủng

漢越 hách nhân

例句

Câu ví dụ
免费例句

昨天的新闻报道真吓人。

Zuótiān de xīnwén bàodào zhēn xià rén.

HSK4

Bản tin hôm qua thật đáng sợ.

Yesterday's news report was really scary.

那个人的动作吓人极了。

Nàge rén de dòngzuò xià rén jí le.

HSK4

Hành động của người đó thật đáng sợ.

That person's actions are extremely scary.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。HSK5
刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。
这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan