拼
吓唬
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàhu
doạ; hù; doạ nạt; hù doạ; doạ dẫm; hăm dọa; đe dọa
漢越 hách hách
例句
Câu ví dụ免费例句
他总是喜欢吓唬别人。
Tā zǒngshì xǐhuan xiàhu biérén.
≈HSK4
Anh ta luôn thích dọa người khác.
He always likes to scare others.
上司拿别人吓唬大家,不公平。
Shàngsi ná biérén xiàhu dàjiā, bù gōngpíng.
≈HSK4
Sếp lấy người khác ra dọa mọi người, thật không công bằng.
The boss scared everyone by using someone as an example; it's unfair.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分