WinHSK

吓跑

HSK6v
0 · Lv.1
xiàpǎo

Dọa chạy, làm ai đó chạy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因惊吓而逃跑。
义项 vHSK6

Dọa chạy, làm ai đó chạy

因惊吓而逃跑。

免费例句

只要别吓跑太多游客就行。

Zhǐyào bié xiàpǎo tài duō yóukè jiù xíng.

HSK5

Chỉ cần đừng làm quá nhiều du khách sợ hãi bỏ chạy là được.

Just don't scare away too many tourists.

当母狐狸发现食物时,为了能得到较多的食物,它往往会发出一种虚假的警告信号,故意把小狐狸们吓跑,然后自己第一个冲向食物。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan