拼
吕剧
HSK1n 0 · Lv.1
lǚjù
tuồng Sơn Đông (một loại hí kịch ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)
Lü opera [a local opera of Shandong Province]
漢越
字解构
Phân tích chữ吕lǚHSK1lục lữ; luật lữ (là thuật ngữ trong âm nhạc cổ đại Trung Quốc)剧jùHSK4kịch; tuồng; trò; hý kịch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分