拼
吕望
HSK1n 0 · Lv.1
lǚwàng
Lü Wang
漢越
字解构
Phân tích chữ吕lǚHSK1lục lữ; luật lữ (là thuật ngữ trong âm nhạc cổ đại Trung Quốc)望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lü Wang
认识每个字,再去看它们组成的词 →