返回查词 希望xīwàngHSK2mong; mong muốn; hy vọng; ước ao; ao ước失望shīwàngHSK4thất vọng; mất lòng tin; không có hy vọng盼望pànwàngHSK6trông mong; mong mỏi; trông chờ愿望yuànwàngHSK5ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn看望kànwàngHSK5thăm; thăm viếng; thăm hỏi; đi thăm期望qīwàngHSK6sự kỳ vọng; mong đợi渴望kěwàngHSK6khát vọng; khao khát; tha thiết; ao ước; mong mỏi; mong muốn欲望yùwàngHSK6tham vọng; khát vọng; mong muốn; ham muốn; dục vọng指望zhǐwàngHSK7-9mong; trông chờ; mong đợi; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng探望tànwàngHSK7-9nhìn; ngó
望
wàng
ㄨㄤˋHSK2v单字
trông; nhìn (xa); vọng
漢越 vọng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向远处看
- 探望
- 盼望;希望
- 怨
- 一心期待; 盼望
- 心里想着达到某种目的或出现某种情况
- 姓
- 望子
- 名望
- 农历每月十五日 (有时是十六日或十七日) ,地球运行到月亮和太阳之间这天太阳从西方落下去的时候,月亮正好从东方升上来,地球上看见圆形的月亮,这种月相叫望,这时的月亮叫望月
- 天文学上指月亮圆的那一天, 即农历每月十五日, 有时是十六日或十七日通常指农历每月十五日
- 对着;朝着注意 ''望前看'',''望东走''等处的''望''多写做''往''
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK2
trông; nhìn (xa); vọng
向远处看
”朋友们疑惑地互相望着。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK2
thăm viếng; thăm
探望
义项 ③v≈HSK2
hi vọng; trông mong; mong mỏi
盼望;希望
义项 ④v≈HSK2
oán trách; trách
怨
义项 ⑤v≈HSK2
hy vọng
一心期待; 盼望
义项 6v≈HSK2
mong
心里想着达到某种目的或出现某种情况
义项 7n≈HSK2
họ Vọng
姓
义项 8n≈HSK2
cờ vọng (cờ hiệu cửa hàng)
望子
义项 9n≈HSK2
danh vọng
名望
义项 10n≈HSK2
trăng tròn; trăng rằm
农历每月十五日 (有时是十六日或十七日) ,地球运行到月亮和太阳之间这天太阳从西方落下去的时候,月亮正好从东方升上来,地球上看见圆形的月亮,这种月相叫望,这时的月亮叫望月
义项 11n≈HSK2
ngày rằm
天文学上指月亮圆的那一天, 即农历每月十五日, 有时是十六日或十七日通常指农历每月十五日
义项 12prep≈HSK2
nhìn về; nhằm về; về phía; hướng về (giới từ chỉ hướng nhìn)
对着;朝着注意 ''望前看'',''望东走''等处的''望''多写做''往''
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️