WinHSK

吗啡

HSK2n
0 · Lv.1
fēi

Moóc-phin; a phiến trắng; thuốc phiện

morphine [ 相关词条 ] 吗啡中毒 [名] morphinism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 药名,有机化合物, 分子式C1 7 H1 9 O3 N.H2 O,白色结晶性粉末, 味苦,有毒,是由鸦片制成的用作镇痛剂,连续使用容易成瘾 (英morphine)
义项 nHSK2

Moóc-phin; a phiến trắng; thuốc phiện

药名,有机化合物, 分子式C1 7 H1 9 O3 N.H2 O,白色结晶性粉末, 味苦,有毒,是由鸦片制成的用作镇痛剂,连续使用容易成瘾 (英morphine)

免费例句

医生开了吗啡来缓解疼痛。

yī shēng kāi le ma fēi lái huǎn jiě téng tòng.

HSK6

Bác sĩ kê thuốc morphine để giảm đau.

The doctor prescribed morphine to relieve the pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan