WinHSK

吗啡

HSK2n
0 · Lv.1
fēi

Moóc-phin; a phiến trắng; thuốc phiện

morphine [ 相关词条 ] 吗啡中毒 [名] morphinism

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生开了吗啡来缓解疼痛。

yī shēng kāi le ma fēi lái huǎn jiě téng tòng.

HSK6

Bác sĩ kê thuốc morphine để giảm đau.

The doctor prescribed morphine to relieve the pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan