拼
君主
HSK7-9n 0 · Lv.1
jūnzhǔ
vua; quân chủ
漢越 quân chủ
例句
Câu ví dụ免费例句
唐太宗李世民堪称中国古代少有的开明君主。
≈HSK5
君主政体将在今晚终结。
Jūnzhǔ zhèngtǐ jiāng zài jīn wǎn zhōngjié.
≈HSK6
Chế độ quân chủ sẽ kết thúc vào tối nay.
The monarchy will end tonight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分