WinHSK

吞咽

HSK7-9v
0 · Lv.1
tūnyàn

nuốt; nuốt xuống

漢越 thôn ế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吞吃; 咽下
义项 vHSK7-9

nuốt; nuốt xuống

吞吃; 咽下

免费例句

这个药不用水也能吞咽。

Zhège yào bùyòng shuǐ yě néng tūnyàn.

HSK5

Loại thuốc này không cần nước cũng nuốt được.

This medicine can be swallowed without water.

然而,这次等来的鱼太大,超出了它的吞咽能力。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50