拼
吞没
HSK6v 0 · Lv.1
tūnmò
chiếm đoạt; chiếm lấy
漢越 thôn một
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把公共的或代管的财物据为已有
- 淹没
- nuốt chửng
等级
义项 ①v≈HSK6
chiếm đoạt; chiếm lấy
把公共的或代管的财物据为已有
义项 ②v≈HSK6
ngập; chìm ngập
淹没
免费例句
大水吞没了村子。
Dàshuǐ tūnmò le cūnzi.
≈HSK6
Nước lũ đã nhấn chìm ngôi làng.
The flood engulfed the village.
义项 ③v≈HSK6
nuốt chửng
nuốt chửng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分