WinHSK

吞食

HSK6v
0 · Lv.1
tūnshí

nuốt

漢越 thôn thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吞1.
  2. 并吞; 吞没
义项 vHSK6

nuốt

吞1.

免费例句

大鱼吞食小鱼。

Dà yú tūnshí xiǎo yú.

HSK5

Cá lớn nuốt cá bé.

Big fish eat small fish.

义项 vHSK6

chiếm đoạt

并吞; 吞没

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan