拼
吟咏
HSK1v 0 · Lv.1
yínyǒng
ngâm vịnh; ngâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有节奏地诵读诗文
- 歌唱
等级
义项 ①v≈HSK1
ngâm vịnh; ngâm
有节奏地诵读诗文
义项 ②v≈HSK1
ca ngâm
歌唱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngâm vịnh; ngâm
ngâm vịnh; ngâm
有节奏地诵读诗文
ca ngâm
歌唱