拼
吟唱
HSK7-9v 0 · Lv.1
yínchàng
ngâm nga; ngân nga
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他击节吟唱,气氛非常热烈。
Tā jījié yínchàng, qìfēn fēicháng rèliè.
≈HSK6
Anh ấy vừa gõ nhịp vừa ngâm nga, không khí rất sôi nổi.
He chanted while keeping time, and the atmosphere was very lively.
我喜欢听爷爷吟唱。
Wǒ xǐhuān tīng yéye yínchàng.
≈HSK6
Tôi thích nghe ông ngâm vịnh.
I like listening to grandpa chant.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分