拼
吟诵
HSK7-9v 0 · Lv.1
yínsòng
tụng, thờ
chant; recite 吟诵 诗词 chant poems
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to chant
- to intone (esp. poems in rhythm)
- to read aloud
- to recite rhythmically
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tụng, thờ
to chant
免费例句
有一次,我看见两位老人同时用楷书书写苏轼的《水调歌头》,只见他们一边吟诵着“明月几时有?
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
sang intone (đặc biệt là các bài thơ theo nhịp điệu)
to intone (esp. poems in rhythm)
义项 ③v≈HSK7-9
đọc to
to read aloud
义项 ④v≈HSK7-9
nhẩm nhịp nhàng
to recite rhythmically
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分