WinHSK

吟诵

HSK7-9v
0 · Lv.1
yínsòng

tụng, thờ

chant; recite 吟诵 诗词 chant poems

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

有一次,我看见两位老人同时用楷书书写苏轼的《水调歌头》,只见他们一边吟诵着“明月几时有?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan