拼
吠叫
HSK1n 0 · Lv.1
fèijiào
sủa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狗叫的声音
等级
义项 ①n≈HSK1
sủa
狗叫的声音
免费例句
小狗突然大声吠叫。
Xiǎo gǒu tūrán dàshēng fèi jiào.
≈HSK6
Con chó con đột nhiên sủa to.
The puppy suddenly barked loudly.
狗恶狠狠地吠叫。
Gǒu èhěnhěn de fèijiào.
≈HSK6
Con chó sủa một cách dữ tợn.
The dog barked fiercely.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分