WinHSK

否则

HSK4conj
0 · Lv.1
fǒuzé

bằng không; nếu không; nếu không thì

漢越 phủ tắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连词,是''如果不这样''的意思
义项 conjHSK4

bằng không; nếu không; nếu không thì

连词,是''如果不这样''的意思

免费例句

出门带伞,否则会被雨淋。

Chūmén dài sǎn, fǒuzé huì bèi yǔ lín.

HSK4

Ra ngoài nhớ mang ô, kẻo bị mắc mưa.

Take an umbrella when you go out, otherwise you'll get caught in the rain.

别让船超载了,否则它会沉。

Bié ràng chuán chāozài le, fǒuzé tā huì chén.

HSK4

Đừng chở quá tải kẻo thuyền sẽ chìm.

Don't overload the boat, otherwise it will sink.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan