拼
否定
HSK5v, adj 0 · Lv.1
fǒudìng
phủ định; phủ nhận; chối bỏ; từ bỏ; bác bỏ
negative 双重 否定 double negatives/negation [ 相关词条 ] 否定句 [名] negative sentence 否定论 [名] negativism 否定命题 [名] [逻辑] negative proposition
漢越 phủ định
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分