拼
否认
HSK5v 0 · Lv.1
fǒurèn
phủ nhận; bác bỏ; chối cãi; không thừa nhận
漢越 phủ nhận
例句
Câu ví dụ免费例句
他们否认对事故负责。
Tāmen fǒurèn duì shìgù fùzé.
≈HSK5
Họ phủ nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.
They denied responsibility for the accident.
他否认了所有的指控。
Tā fǒurèn le suǒyǒu de zhǐkòng.
≈HSK5
Anh ấy đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.
He denied all the accusations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分