WinHSK

吧女

HSK1n
0 · Lv.1
ba

bar-girl; chiêu đãi viên; nữ tiếp viên (trong tiệm rượu)

barmaid; bar girl

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小酒馆的女招待
义项 nHSK1

bar-girl; chiêu đãi viên; nữ tiếp viên (trong tiệm rượu)

小酒馆的女招待

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan