拼
吩咐
HSK7-9v 0 · Lv.1
fēnfù
căn dặn; bảo ban; dặn dò; nhắc nhở
漢越 phân phó
例句
Câu ví dụ免费例句
老板吩咐我完成报告。
Lǎobǎn fēnfù wǒ wánchéng bàogào.
≈HSK4
Sếp dặn tôi hoàn thành báo cáo.
The boss instructed me to finish the report.
妈妈吩咐我早点睡觉。
Māma fēnfù wǒ zǎo diǎn shuìjiào.
≈HSK5
Mẹ dặn tôi đi ngủ sớm.
Mom told me to go to bed early.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分