拼
含义
HSK6n 0 · Lv.1
hányì
hàm ý; hàm nghĩa; ý nghĩa
meaning; implication; connotation
漢越 hàm nghĩa
例句
Câu ví dụ免费例句
这幅画的含义让人思考。
Zhè fú huà de hányì ràng rén sīkǎo.
≈HSK5
Ý nghĩa của bức tranh này khiến người ta suy nghĩ.
The meaning of this painting makes people think.
他的话含义不明确。
Tā de huà hányì bù míngquè.
≈HSK5
Lời nói của anh ấy không rõ ràng.
His words are ambiguous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分