拼
含意
HSK5n 0 · Lv.1
hányì
ẩn ý; hàm ý; hàm nghĩa; ý nghĩa
implied meaning; implication 你说这话的 含意 是什么? What do you mean by saying so?
漢越 hàm ý
例句
Câu ví dụ免费例句
他领悟了这首诗的含意。
Tā lǐngwù le zhè shǒu shī de hányì.
≈HSK5
Anh ấy đã cảm nhận được ý nghĩa của bài thơ này.
He grasped the meaning of this poem.
猜不透她这话的含意。
Cāi bù tòu tā zhè huà de hányì.
≈HSK5
Đoán không ra ẩn ý trong câu nói của cô ấy.
I can't figure out the implication of her words.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分