拼
含有
HSK5v 0 · Lv.1
hányǒu
đựng; chứa
漢越 hàm hữu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为...的容器
- (不以明确的说明,但以逻辑推理、联想或必然结果) 暗指或表示包含的意思
- 形成...的一部分;构成...的组成部分
等级
义项 ①v≈HSK5
đựng; chứa
作为...的容器
免费例句
这些食物都含有很多糖。
zhè xiē shí wù dōu hán yǒu hěn duō táng
≈HSK4
Những thực phẩm này chứa rất nhiều đường.
These foods all contain a lot of sugar.
这颗蛋含有蛋白质。
Zhè kē dàn hányǒu dànbáizhì.
≈HSK5
Quả trứng này chứa protein.
This egg contains protein.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
hàm ý; ngụ ý
(不以明确的说明,但以逻辑推理、联想或必然结果) 暗指或表示包含的意思
免费例句
这个词含有历史的深度。
Zhège cí hányǒu lìshǐ de shēndù.
≈HSK5
Từ này ngụ ý chiều sâu lịch sử.
This word contains historical depth.
义项 ③v≈HSK5
bao gồm; bao hàm; gồm có
形成...的一部分;构成...的组成部分
免费例句
这个项目含有环保元素。
Zhège xiàngmù hányǒu huánbǎo yuánsù.
≈HSK5
Dự án này bao gồm yếu tố bảo vệ môi trường.
This project contains environmental elements.
这份报告含有图表数据。
Zhè fèn bàogào hányǒu túbiǎo shùjù.
≈HSK5
Báo cáo này bao gồm dữ liệu biểu đồ.
This report contains chart data.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分