拼
含有
HSK5v 0 · Lv.1
hányǒu
đựng; chứa
漢越 hàm hữu
例句
Câu ví dụ免费例句
这些食物都含有很多糖。
zhè xiē shí wù dōu hán yǒu hěn duō táng
≈HSK4
Những thực phẩm này chứa rất nhiều đường.
These foods all contain a lot of sugar.
这颗蛋含有蛋白质。
Zhè kē dàn hányǒu dànbáizhì.
≈HSK5
Quả trứng này chứa protein.
This egg contains protein.
这个词含有历史的深度。
Zhège cí hányǒu lìshǐ de shēndù.
≈HSK5
Từ này ngụ ý chiều sâu lịch sử.
This word contains historical depth.
这个项目含有环保元素。
Zhège xiàngmù hányǒu huánbǎo yuánsù.
≈HSK5
Dự án này bao gồm yếu tố bảo vệ môi trường.
This project contains environmental elements.
这份报告含有图表数据。
Zhè fèn bàogào hányǒu túbiǎo shùjù.
≈HSK5
Báo cáo này bao gồm dữ liệu biểu đồ.
This report contains chart data.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分