WinHSK

含糊

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hánhu

mơ hồ; lơ mơ; mập mờ; ậm ờ; không biết rõ; không rõ ràng; úp úp mở mở

漢越 hàm hồ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的话说得很含糊。

Tā de huà shuō de hěn hánhu.

HSK5

Lời nói của anh ấy rất mơ hồ.

His words were very vague.

你回答得有点含糊。

Nǐ huídá de yǒudiǎn hánhu.

HSK5

Câu trả lời của bạn có chút mơ hồ.

Your answer is a bit vague.

你不能含糊地回答问题。

Nǐ bùnéng hánhu de huídá wèntí.

HSK5

Bạn không thể trả lời câu hỏi một cách mơ hồ.

You cannot answer the question vaguely.

这事一点儿也不能含糊。

Zhè shì yīdiǎnr yě bù néng hánhu.

HSK5

Việc này không thể cẩu thả một chút nào.

There's no room for sloppiness in this matter.

你们到时候可别含糊啊。

Nǐmen dào shíhou kě bié hánhu a.

HSK5

Mấy cậu tới lúc đó đừng có do dự nhé.

Don't be wishy-washy when the time comes.

要比就比,我绝不含糊。

Yào bǐ jiù bǐ, wǒ juébù hánhu.

HSK5

Đấu thì đấu, tôi tuyệt đối không e ngại.

If you want to compete, let's compete; I won't back down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50