拼
含蕴
HSK7-9v 0 · Lv.1
hányùn
bao hàm; giàu; gồm có; chứa đựng
contain; embody
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含有 (某种思想、感情等);包含
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bao hàm; giàu; gồm có; chứa đựng
含有 (某种思想、感情等);包含
免费例句
这番话蕴含着丰富的哲理。
Zhè fān huà yùnhán zhe fēngfù de zhélǐ.
≈HSK6
Lời nói này giàu ý nghĩa triết lý.
These words contain profound philosophy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分