拼
含量
HSK5n 0 · Lv.1
hánliàng
hàm lượng; lượng chứa
漢越 hàm lượng
例句
Câu ví dụ免费例句
这款饮料的糖分含量很高。
Zhè kuǎn yǐnliào de tángfèn hánliàng hěn gāo.
≈HSK5
Hàm lượng đường trong loại đồ uống này rất cao.
This drink has a high sugar content.
这种食品的脂肪含量很高。
Zhè zhǒng shípǐn de zhīfáng hánliàng hěn gāo.
≈HSK5
Hàm lượng chất béo trong thực phẩm này rất cao.
This food has a high fat content.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分