WinHSK

听众

HSK4n
0 · Lv.1
tīngzhòng

người nghe; thính giả

漢越 thính chúng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听讲演、音乐或广播的人
义项 nHSK4

người nghe; thính giả

听讲演、音乐或广播的人

免费例句

听众很专心地听演讲。

Tīngzhòng hěn zhuānxīn de tīng yǎnjiǎng.

HSK4

Khán giả rất chú tâm nghe bài diễn thuyết.

The audience listened to the speech very attentively.

听众很喜欢这首歌。

Tīngzhòng hěn xǐhuān zhè shǒu gē.

HSK4

Khán giả rất thích bài hát này.

The audience really likes this song.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan