拼
听写
HSK1v 0 · Lv.1
tīnɡxiě
nghe viết; nghe viết chính tả; nghe chép chính tả
words /a passage
漢越 thính tả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 听和写
等级
义项 ①v≈HSK1
nghe viết; nghe viết chính tả; nghe chép chính tả
听和写
免费例句
明天有听写,我该复习生词了。
≈HSK2
我们先听写几个昨天学过的词语,现在请一位同学到黑板前面来写,其他同学在下面写。
≈HSK3
我每天都要听写。
Wǒ měitiān dōu yào tīngxiě.
≈HSK4
Ngày nào tôi cũng phải nghe viết chính tả.
I have to do dictation every day.
老师布置了听写作业,好帮助学生练习汉字。
≈HSK4
老师给我们听写生字。
Lǎoshī gěi wǒmen tīngxiě shēngzì.
≈HSK5
Giáo viên cho chúng tôi nghe viết từ mới.
The teacher gave us a dictation of new words.
请你听写这段话。
Qǐng nǐ tīngxiě zhè duàn huà.
≈HSK5
Xin bạn nghe viết đoạn này.
Please dictate this paragraph.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分