WinHSK

听力

HSK4n
0 · Lv.1
tīnglì

thính lực; khả năng nghe; năng lực nghe

漢越 thính lực

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50