拼
听力
HSK4n 0 · Lv.1
tīnglì
thính lực; khả năng nghe; năng lực nghe
漢越 thính lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 耳朵感受、辨别声音的能力。
- 听懂某种语言(多指外语)的能力。
等级
义项 ①n≈HSK4
thính lực; khả năng nghe; năng lực nghe
耳朵感受、辨别声音的能力。
免费例句
大家好,欢迎参加HSK一级考试。HSK一级听力考试分四部分,共二十题,请大家注意。听力考试现在开始。第一部分,一共五个题,每题听两次。例如,很高兴,很高兴。
≈HSK1
请大家注意,听力考试现在开始。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
nghe hiểu; khả năng nghe; kỹ năng nghe
听懂某种语言(多指外语)的能力。
免费例句
听力是学好语言的重要部分。
Tīnglì shì xué hǎo yǔyán de zhòngyào bùfen.
≈HSK4
Kỹ năng nghe là phần quan trọng trong việc học ngôn ngữ.
Listening is an important part of learning a language well.
听力练习能帮助你理解外语。
Tīnglì liànxí néng bāngzhù nǐ lǐjiě wàiyǔ.
≈HSK4
Luyện nghe có thể giúp bạn hiểu ngoại ngữ.
Listening practice can help you understand a foreign language.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分