拼
听筒
HSK6n 0 · Lv.1
tīnɡtǒnɡ
ống nghe (điện thoại)
漢越 thính đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 耳机
- 听诊器
- 听诊用的器械
等级
义项 ①n≈HSK6
ống nghe (điện thoại)
耳机
免费例句
打完电话后,请把听筒放回原位。
Dǎ wán diànhuà hòu, qǐng bǎ tīngtǒng fàng huí yuánwèi.
≈HSK5
Sau khi gọi điện xong, vui lòng đặt ống nghe về chỗ cũ.
After the call, please put the receiver back in place.
义项 ②n≈HSK6
ống nghe khám bệnh
听诊器
义项 ③n≈HSK6
ống chẩn bệnh
听诊用的器械
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分