WinHSK

听筒

HSK6n
0 · Lv.1
tīnɡtǒnɡ

ống nghe (điện thoại)

漢越 thính đồng

例句

Câu ví dụ
免费例句

打完电话后,请把听筒放回原位。

Dǎ wán diànhuà hòu, qǐng bǎ tīngtǒng fàng huí yuánwèi.

HSK5

Sau khi gọi điện xong, vui lòng đặt ống nghe về chỗ cũ.

After the call, please put the receiver back in place.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan