WinHSK

听见

HSK1v
0 · Lv.1
tīngjiàn

nghe thấy

漢越 thính kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听到;听得见
义项 vHSK1

nghe thấy

免费例句

对不起,你能听见他说什么吗?

HSK1

对不起,我没有听见。

HSK1

你说什么?我没听见。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan